越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hạn chót” (1)
hạn chót
英语
名Deadline
Hạn chót cho tối hậu thư mà Tổng thống Donald Trump đặt ra đã cận kề.
The deadline for the ultimatum set by President Donald Trump was approaching.
相关词“hạn chót” (0)
未找到相关词。
短语“hạn chót” (1)
Hạn chót cho tối hậu thư mà Tổng thống Donald Trump đặt ra đã cận kề.
The deadline for the ultimatum set by President Donald Trump was approaching.
